Nếu như doanh nghiệp là bên hưởng lợi trực tiếp từ việc chủ động nguồn nhân lực, thì ở chiều ngược lại, mô hình tuyển dụng sớm cũng tạo ra những thay đổi đáng kể đối với sinh viên và các cơ sở đào tạo.
Với sinh viên, lợi ích dễ nhận thấy nhất là có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Trong bối cảnh không ít cử nhân rơi vào tình trạng làm trái ngành hoặc mất thời gian tìm việc, việc được “đặt chỗ” từ sớm giúp người học giảm áp lực và có định hướng rõ ràng hơn cho tương lai.

Quan trọng hơn, sinh viên không còn bị động trong quá trình học. Khi tham gia mô hình liên kết, họ phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về học lực, kỹ năng và thái độ để duy trì cơ hội được tuyển dụng. Điều này tạo ra một động lực tự thân, buộc người học phải nghiêm túc hơn với việc học và rèn luyện.
Một điểm thay đổi lớn là trải nghiệm thực tế được đưa vào xuyên suốt quá trình đào tạo. Thay vì chỉ tiếp xúc với môi trường doanh nghiệp trong vài tuần thực tập, sinh viên có cơ hội làm việc nhiều đợt, trong những giai đoạn khác nhau của năm. Từ đó, họ không chỉ nắm được kỹ năng nghiệp vụ, mà còn hiểu rõ đặc thù công việc, áp lực nghề và cách thích nghi với môi trường dịch vụ.
Những trải nghiệm này đặc biệt quan trọng đối với ngành du lịch – nơi yếu tố con người và kỹ năng thực hành đóng vai trò quyết định. Khi được “va chạm” sớm, sinh viên có thể xác định rõ mình có phù hợp với nghề hay không, từ đó giảm tình trạng bỏ nghề sau khi tốt nghiệp.
Bên cạnh đó, việc tham gia làm việc thực tế có phụ cấp cũng giúp sinh viên có thêm thu nhập, giảm gánh nặng tài chính trong quá trình học. Đây là yếu tố không nhỏ, đặc biệt với những sinh viên đến từ các địa phương xa, điều kiện kinh tế còn hạn chế.
Đối với các cơ sở đào tạo, mô hình này mở ra cơ hội nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của chương trình học. Khi doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo và đánh giá, nhà trường có thêm dữ liệu để điều chỉnh nội dung giảng dạy sao cho sát với nhu cầu thị trường.
Không chỉ dừng ở việc cải tiến chương trình, mối liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp còn giúp nhà trường nâng cao uy tín, đặc biệt thông qua tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp. Đây là một trong những tiêu chí ngày càng được xã hội và người học quan tâm khi lựa chọn cơ sở đào tạo.
Ngoài ra, việc doanh nghiệp tham gia đánh giá năng lực sinh viên cũng góp phần làm thay đổi cách tiếp cận trong kiểm tra, đánh giá. Kết quả học tập không còn chỉ dựa vào điểm số trên lớp, mà được bổ sung bằng các tiêu chí thực tế như kỹ năng nghề, thái độ làm việc và khả năng thích ứng.
Tuy nhiên, để những lợi ích này trở thành hiện thực, cả sinh viên và nhà trường đều phải thay đổi. Sinh viên cần chủ động hơn trong việc học và làm, sẵn sàng thích nghi với cường độ cao hơn. Nhà trường cũng cần linh hoạt trong tổ chức đào tạo, tạo điều kiện để sinh viên có thể tham gia làm việc thực tế mà không ảnh hưởng đến tiến độ học tập.
Trong một hệ sinh thái mới, nơi học và làm không còn tách rời, vai trò của mỗi bên đều được định nghĩa lại. Và để hệ sinh thái này vận hành trơn tru, một yếu tố không thể thiếu chính là hành lang pháp lý và cơ chế phối hợp rõ ràng.
Kỳ 7: Cần cơ chế nào để mô hình liên kết đi vào thực tế
Nguyễn Thy Ngà